Nghĩa của từ "teachers die, but books live on" trong tiếng Việt
"teachers die, but books live on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
teachers die, but books live on
US /ˈtiːtʃərz daɪ bʌt bʊks lɪv ɒn/
UK /ˈtiːtʃəz daɪ bʌt bʊks lɪv ɒn/
Thành ngữ
người thầy nằm xuống, nhưng sách vở vẫn còn mãi
a proverb suggesting that while individuals who impart knowledge are mortal, the knowledge and wisdom they record in writing are immortal
Ví dụ:
•
Even though the great philosopher passed away centuries ago, his ideas remain because teachers die, but books live on.
Mặc dù vị triết gia vĩ đại đã qua đời cách đây nhiều thế kỷ, nhưng những ý tưởng của ông vẫn còn đó vì người thầy nằm xuống, nhưng sách vở vẫn còn mãi.
•
The library is a testament to the fact that teachers die, but books live on.
Thư viện là minh chứng cho sự thật rằng người thầy nằm xuống, nhưng sách vở vẫn còn mãi.